family varanidae

Định nghĩa

Danh từ: "family varanidae" một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ họ kỳ đà, một họ bò sát bao gồm các loài thằn lằn lớn, móng vuốt sắc lưỡi chẻ đôi, thường được gọi chung kỳ đà (monitor lizards). Họ này đặc điểm nổi bật cổ dài, thân hình khỏe mạnh đuôi dài.

dụ sử dụng
  • (Họ kỳ đà bao gồm rồng Komodo nổi tiếng, loài thằn lằn lớn nhất còn sống.)
  • (Nhiều loài trong họ kỳ đà những tay bơi leo trèo xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the family varanidae": thuộc về họ kỳ đà.

    • The water monitor, a reptile belonging to the family varanidae, is found in Southeast Asia. (Kỳ đà nước, một loài bò sát thuộc họ kỳ đà, được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • "the family varanidae is known for": họ kỳ đà được biết đến với.

    • The family varanidae is known for its intelligence and adaptability. (Họ kỳ đà được biết đến với trí thông minh khả năng thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Varanid (danh từ/ tính từ): thành viên của họ kỳ đà; thuộc về họ kỳ đà.

    • Varanids are often studied for their unique hunting behaviors. (Các loài kỳ đà thường được nghiên cứu hành vi săn mồi độc đáo của chúng.)
  • Varanus (danh từ): chi điển hình của họ kỳ đà, bao gồm hầu hết các loài kỳ đà.

    • The genus Varanus contains over 80 species of monitor lizards. (Chi Varanus chứa hơn 80 loài kỳ đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Monitor lizards (danh từ số nhiều): thằn lằn kỳ đà (tên gọi thông thường).
  • Varanidae (danh từ): tên khoa học viết tắt của họ kỳ đà.
Các cụm từ liên quan
  • Family varanidae species: các loài trong họ kỳ đà.

    • The family varanidae species are distributed across Africa, Asia, and Australia. (Các loài trong họ kỳ đà phân bố khắp châu Phi, châu Á Úc.)
  • Family varanidae habitat: môi trường sống của họ kỳ đà.

    • The family varanidae habitat ranges from tropical forests to arid deserts. (Môi trường sống của họ kỳ đà trải dài từ rừng nhiệt đới đến sa mạc khô cằn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family varanidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.